TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hautain

/o.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hautain nghĩa là kiêu kỳ, cao xa, cao cả.

Nghĩa của hautain

Tính từ

  1. Kiêu kỳ.
    • Air hautainvẻ kiêu kỳ
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Cao xa, cao cả.
    • Âme hautainetâm hồn cao cả

Dạng từ của hautain

Số nhiềuhautains
Giống cáihautaine /hɔ.tɛn/
Giống cái số nhiềuhautaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hautain

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ haughty, supercilious

Câu hỏi thường gặp

hautain nghĩa là gì?

hautain (tính từ) nghĩa là kiêu kỳ, cao xa, cao cả.

hautain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hautain (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.