hautain
/o.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
hautain nghĩa là kiêu kỳ, cao xa, cao cả.
Nghĩa của hautain
Tính từ
- Kiêu kỳ.
- Air hautainvẻ kiêu kỳ
- Từ cũ; nghĩa cũ Cao xa, cao cả.
- Âme hautainetâm hồn cao cả
Dạng từ của hautain
| Số nhiều | hautains |
| Giống cái | hautaine /hɔ.tɛn/ |
| Giống cái số nhiều | hautaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hautain
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ haughty, supercilious
Câu hỏi thường gặp
hautain nghĩa là gì?
hautain (tính từ) nghĩa là kiêu kỳ, cao xa, cao cả.
hautain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hautain (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛ̃/.