haut-relief
danh từ giống đực (m)
/o.ʁə.ljɛf/ giọng máy của trình duyệt
haut-relief nghĩa là khắc nổi cao, chạm nổi cao.
Nghĩa của haut-relief
Danh từ · giống đực
- Khắc nổi cao; chạm nổi cao.
Dạng từ của haut-relief
Đi với mạo từ: un haut-relief · le haut-relief
| Số nhiều | haut-reliefs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haut-relief
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high relief
Câu hỏi thường gặp
haut-relief nghĩa là gì?
haut-relief (danh từ) nghĩa là khắc nổi cao, chạm nổi cao.
haut-relief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haut-relief (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁə.ljɛf/.
haut-relief là giống đực hay giống cái?
haut-relief là danh từ giống đực (dùng với un, le).