TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haut-relief

danh từ giống đực (m)
/o.ʁə.ljɛf/ giọng máy của trình duyệt

haut-relief nghĩa là khắc nổi cao, chạm nổi cao.

Nghĩa của haut-relief

Danh từ · giống đực

  1. Khắc nổi cao; chạm nổi cao.

Dạng từ của haut-relief

Đi với mạo từ: un haut-relief · le haut-relief

Số nhiềuhaut-reliefs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haut-relief

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high relief

Câu hỏi thường gặp

haut-relief nghĩa là gì?

haut-relief (danh từ) nghĩa là khắc nổi cao, chạm nổi cao.

haut-relief phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haut-relief (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁə.ljɛf/.

haut-relief là giống đực hay giống cái?

haut-relief là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.