bas-relief
bas-relief nghĩa là bức đắp nổi thấp, bức chạm nổi thấp.
Nghĩa của bas-relief
Danh từ · giống đực
- Bức đắp nổi thấp; bức chạm nổi thấp, bức khắc nổi thấp.
Dạng từ của bas-relief
Đi với mạo từ: un bas-relief · le bas-relief
| Số nhiều | bas-reliefs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bas-relief
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bas-relief
Câu hỏi thường gặp
bas-relief nghĩa là gì?
bas-relief (danh từ) nghĩa là bức đắp nổi thấp, bức chạm nổi thấp.
bas-relief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bas-relief (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁə.ljɛf/.
bas-relief là giống đực hay giống cái?
bas-relief là danh từ giống đực (dùng với un, le).