bas-ventre
danh từ giống đực (m)
/ba.vɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
bas-ventre nghĩa là bụng dưới.
Nghĩa của bas-ventre
Danh từ · giống đực
- Bụng dưới.
Dạng từ của bas-ventre
Đi với mạo từ: un bas-ventre · le bas-ventre
| Số nhiều | bas-ventres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groin; lower abdomen
Câu hỏi thường gặp
bas-ventre nghĩa là gì?
bas-ventre (danh từ) nghĩa là bụng dưới.
bas-ventre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bas-ventre (giọng Pháp chuẩn): /ba.vɑ̃tʁ/.
bas-ventre là giống đực hay giống cái?
bas-ventre là danh từ giống đực (dùng với un, le).