TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bas-ventre

danh từ giống đực (m)
/ba.vɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

bas-ventre nghĩa là bụng dưới.

Nghĩa của bas-ventre

Danh từ · giống đực

  1. Bụng dưới.

Dạng từ của bas-ventre

Đi với mạo từ: un bas-ventre · le bas-ventre

Số nhiềubas-ventres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groin; lower abdomen

Câu hỏi thường gặp

bas-ventre nghĩa là gì?

bas-ventre (danh từ) nghĩa là bụng dưới.

bas-ventre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bas-ventre (giọng Pháp chuẩn): /ba.vɑ̃tʁ/.

bas-ventre là giống đực hay giống cái?

bas-ventre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.