TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basalte

danh từ giống đực (m)
/ba.zalt/ giọng máy của trình duyệt

basalte nghĩa là Bazan.

Nghĩa của basalte

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Bazan.

Dạng từ của basalte

Đi với mạo từ: un basalte · le basalte

Số nhiềubasaltes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basalt (hard rock)

Câu hỏi thường gặp

basalte nghĩa là gì?

basalte (danh từ) nghĩa là Bazan.

basalte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basalte (giọng Pháp chuẩn): /ba.zalt/.

basalte là giống đực hay giống cái?

basalte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.