basaltique
/ba.zal.tik/ giọng máy của trình duyệt
basaltique nghĩa là Xem basalte.
Nghĩa của basaltique
Tính từ
- xem basalte — Bazan.
Dạng từ của basaltique
| Số nhiều | basaltiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ basaltic
Câu hỏi thường gặp
basaltique nghĩa là gì?
basaltique (tính từ) nghĩa là Xem basalte.
basaltique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basaltique (giọng Pháp chuẩn): /ba.zal.tik/.