TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bas-fond

danh từ giống đực (m)
/ba.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bas-fond nghĩa là đất trũng, chỗ cạn.

Nghĩa của bas-fond

Danh từ · giống đực

  1. Đất trũng.
  2. Chỗ cạn (sông).
  3. Y học Đáy trũng.
    • Bas-fond de la vessieđáy trũng bóng đái
  4. Số nhiều Tầng lớp dưới của xã hội; khu người nghèo (ở một thành phố).

Dạng từ của bas-fond

Đi với mạo từ: un bas-fond · le bas-fond

Số nhiềubas-fonds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bas-fond

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shallow area of the sea; lowland; sidestreet (seedy area of a town); marginal (person who lives outside normal society)

Câu hỏi thường gặp

bas-fond nghĩa là gì?

bas-fond (danh từ) nghĩa là đất trũng, chỗ cạn.

bas-fond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bas-fond (giọng Pháp chuẩn): /ba.fɔ̃/.

bas-fond là giống đực hay giống cái?

bas-fond là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.