TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hauteur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hauteur nghĩa là độ cao.

Nghĩa của hauteur

Danh từ · giống cái

  1. Độ cao. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Marie craint les hauteurs.Mary sợ độ cao.

Dạng từ của hauteur

Đi với mạo từ: une hauteur · la hauteur

Số nhiềuhauteurs

Họ từ của hauteur

Câu ví dụ với hauteur

  • À quelle hauteur pouvez-vous sauter ? Bạn có thể nhảy cao được bao nhiêu?Tatoeba #469988
  • Marie craint les hauteurs. Mary sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493719

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ height, altitude; arrogance; height; pitch

Câu hỏi thường gặp

hauteur nghĩa là gì?

hauteur (danh từ) nghĩa là độ cao.

hauteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hauteur (giọng Pháp chuẩn): /o.tœʁ/.

hauteur là giống đực hay giống cái?

hauteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.