TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hauturier

/o.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

hauturier nghĩa là xa ngoài khơi.

Nghĩa của hauturier

Tính từ

  1. Xa ngoài khơi.
    • Navigation hauturièrehàng hải xa ngoài khơi

Dạng từ của hauturier

Số nhiềuhauturiers
Giống cáihauturière
Giống cái số nhiềuhauturières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hauturier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ high-sea

Câu hỏi thường gặp

hauturier nghĩa là gì?

hauturier (tính từ) nghĩa là xa ngoài khơi.

hauturier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hauturier (giọng Pháp chuẩn): /o.ty.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.