TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

havage

danh từ giống đực (m)
/avaʒ/ giọng máy của trình duyệt

havage nghĩa là sự đánh rạch, rạch.

Nghĩa của havage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Sự đánh rạch.
  2. Rạch.

Dạng từ của havage

Đi với mạo từ: un havage · le havage

Câu hỏi thường gặp

havage nghĩa là gì?

havage (danh từ) nghĩa là sự đánh rạch, rạch.

havage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của havage (giọng Pháp chuẩn): /avaʒ/.

havage là giống đực hay giống cái?

havage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.