TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

havanais

/ha.va.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

havanais nghĩa là chó bông.

Nghĩa của havanais

Tính từ

  1. Thuộc thành phố La Ha-ba-na.

Danh từ · giống đực

  1. Chó La Ha-ba-na, chó bông.

Dạng từ của havanais

Giống cáihavanaise
Giống cái số nhiềuhavanaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Havanan

Câu hỏi thường gặp

havanais nghĩa là gì?

havanais (tính từ, danh từ) nghĩa là chó bông.

havanais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của havanais (giọng Pháp chuẩn): /ha.va.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.