TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haveneau

danh từ giống đực (m)
/hav.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

haveneau nghĩa là vó tôm.

Nghĩa của haveneau

Danh từ · giống đực

  1. Vó (đánh) tôm.

Dạng từ của haveneau

Đi với mạo từ: un haveneau · le haveneau

Số nhiềuhaveneaux

Câu hỏi thường gặp

haveneau nghĩa là gì?

haveneau (danh từ) nghĩa là vó tôm.

haveneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haveneau (giọng Pháp chuẩn): /hav.nɔ/.

haveneau là giống đực hay giống cái?

haveneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.