TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haver

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ve/ giọng máy của trình duyệt

haver nghĩa là đánh rạch.

Nghĩa của haver

Động từ

  1. Ngành mỏ Đánh rạch.

Câu hỏi thường gặp

haver nghĩa là gì?

haver (động từ) nghĩa là đánh rạch.

haver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haver (giọng Pháp chuẩn): /a.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.