TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haveur

danh từ giống đực (m)
/a.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

haveur nghĩa là thợ đánh rạch.

Nghĩa của haveur

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Thợ đánh rạch.

Dạng từ của haveur

Đi với mạo từ: un haveur · le haveur

Số nhiềuhaveurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a miner who loosens rock and minerals in a mine, hewer

Câu hỏi thường gặp

haveur nghĩa là gì?

haveur (danh từ) nghĩa là thợ đánh rạch.

haveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haveur (giọng Pháp chuẩn): /a.vœʁ/.

haveur là giống đực hay giống cái?

haveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.