haveur
danh từ giống đực (m)
/a.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
haveur nghĩa là thợ đánh rạch.
Nghĩa của haveur
Danh từ · giống đực
- Ngành mỏ Thợ đánh rạch.
Dạng từ của haveur
Đi với mạo từ: un haveur · le haveur
| Số nhiều | haveurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a miner who loosens rock and minerals in a mine, hewer
Câu hỏi thường gặp
haveur nghĩa là gì?
haveur (danh từ) nghĩa là thợ đánh rạch.
haveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haveur (giọng Pháp chuẩn): /a.vœʁ/.
haveur là giống đực hay giống cái?
haveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).