TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

havir

/a.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

havir nghĩa là thui.

Nghĩa của havir

Động từ

  1. Thui.
    • Havir de la viandethui miếng thịt
    • Viande qui havitthịt thui

Chia động từ havir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: haviHiện tại phân từ: havissant

Hiện tại présent

  • j'havis
  • tu havis
  • il/elle havit
  • nous havissons
  • vous havissez
  • ils/elles havissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai havi
  • tu as havi
  • il/elle a havi
  • nous avons havi
  • vous avez havi
  • ils/elles ont havi

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'havissais
  • tu havissais
  • il/elle havissait
  • nous havissions
  • vous havissiez
  • ils/elles havissaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'havirai
  • tu haviras
  • il/elle havira
  • nous havirons
  • vous havirez
  • ils/elles haviront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'havirais
  • tu havirais
  • il/elle havirait
  • nous havirions
  • vous haviriez
  • ils/elles haviraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'havisse
  • que tu havisses
  • qu'il/elle havisse
  • que nous havissions
  • que vous havissiez
  • qu'ils/elles havissent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'havis
  • tu havis
  • il/elle havit
  • nous havîmes
  • vous havîtes
  • ils/elles havirent

Mệnh lệnh impératif

  • havis (tu)
  • havissons (nous)
  • havissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với havir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to singe

Câu hỏi thường gặp

havir nghĩa là gì?

havir (động từ) nghĩa là thui.

havir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của havir (giọng Pháp chuẩn): /a.viʁ/.

Chia động từ havir ở thì hiện tại thế nào?

j'havis, tu havis, il/elle havit, nous havissons, vous havissez, ils/elles havissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.