TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

havre

danh từ giống đực (m)
/avʁ/ giọng máy của trình duyệt

havre nghĩa là vũng, cảng, chỗ náu mình, chỗ yên thân.

Nghĩa của havre

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Vũng, cảng.
  2. Nghĩa bóng, văn học Chỗ náu mình, chỗ yên thân.

Dạng từ của havre

Đi với mạo từ: un havre · le havre

Số nhiềuhavres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harbour (UK, Ireland, and the Commonwealth) / harbor (US); haven

Câu hỏi thường gặp

havre nghĩa là gì?

havre (danh từ) nghĩa là vũng, cảng, chỗ náu mình, chỗ yên thân.

havre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của havre (giọng Pháp chuẩn): /avʁ/.

havre là giống đực hay giống cái?

havre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.