TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hautesse

danh từ giống cái (f)
/o.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

hautesse nghĩa là hoàng thượng, bệ hạ.

Nghĩa của hautesse

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hoàng thượng, bệ hạ (tôn hiệu vua Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của hautesse

Đi với mạo từ: une hautesse · la hautesse

Số nhiềuhautesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The title given to a sultan

Câu hỏi thường gặp

hautesse nghĩa là gì?

hautesse (danh từ) nghĩa là hoàng thượng, bệ hạ.

hautesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hautesse (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛs/.

hautesse là giống đực hay giống cái?

hautesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.