TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hautement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ot.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hautement nghĩa là lớn tiếng, rõ, ở mức cao.

Nghĩa của hautement

Phó từ

  1. Lớn tiếng, rõ.
    • Déclarer hautementlớn tiếng tuyên bố, tuyên bố rõ
  2. Ở mức cao.
    • Remplir hautement sa missionlàm tròn sứ mệnh ở mức cao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hautement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ highly, very

Câu hỏi thường gặp

hautement nghĩa là gì?

hautement (phó từ) nghĩa là lớn tiếng, rõ, ở mức cao.

hautement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hautement (giọng Pháp chuẩn): /ot.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.