hautement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ot.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hautement nghĩa là lớn tiếng, rõ, ở mức cao.
Nghĩa của hautement
Phó từ
- Lớn tiếng, rõ.
- Déclarer hautementlớn tiếng tuyên bố, tuyên bố rõ
- Ở mức cao.
- Remplir hautement sa missionlàm tròn sứ mệnh ở mức cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hautement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ highly, very
Câu hỏi thường gặp
hautement nghĩa là gì?
hautement (phó từ) nghĩa là lớn tiếng, rõ, ở mức cao.
hautement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hautement (giọng Pháp chuẩn): /ot.mɑ̃/.