haute-contre
danh từ giống cái (f)
/ot.kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
haute-contre nghĩa là giọng nam cao trên.
Nghĩa của haute-contre
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Giọng nam cao trên.
Dạng từ của haute-contre
Đi với mạo từ: une haute-contre · la haute-contre
| Số nhiều | hautes-contre |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The highest of the male modal voices. Only specified as a separate voice part in French Baroque repertoire.
Câu hỏi thường gặp
haute-contre nghĩa là gì?
haute-contre (danh từ) nghĩa là giọng nam cao trên.
haute-contre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haute-contre (giọng Pháp chuẩn): /ot.kɔ̃tʁ/.
haute-contre là giống đực hay giống cái?
haute-contre là danh từ giống cái (dùng với une, la).