TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haute-contre

danh từ giống cái (f)
/ot.kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

haute-contre nghĩa là giọng nam cao trên.

Nghĩa của haute-contre

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Giọng nam cao trên.

Dạng từ của haute-contre

Đi với mạo từ: une haute-contre · la haute-contre

Số nhiềuhautes-contre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The highest of the male modal voices. Only specified as a separate voice part in French Baroque repertoire.

Câu hỏi thường gặp

haute-contre nghĩa là gì?

haute-contre (danh từ) nghĩa là giọng nam cao trên.

haute-contre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haute-contre (giọng Pháp chuẩn): /ot.kɔ̃tʁ/.

haute-contre là giống đực hay giống cái?

haute-contre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.