TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haute

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ot/ giọng máy của trình duyệt

haute nghĩa là tầng lớp trên.

Nghĩa của haute

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Tầng lớp trên.
    • Les gens de la hautebọn kẻ cắp sống xa hoa

Dạng từ của haute

Đi với mạo từ: une haute · la haute

Câu ví dụ với haute

  • Le mont Fuji est la plus haute montagne du Japon. Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.Tatoeba #134819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high society

Câu hỏi thường gặp

haute nghĩa là gì?

haute (danh từ) nghĩa là tầng lớp trên.

haute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haute (giọng Pháp chuẩn): /ot/.

haute là giống đực hay giống cái?

haute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.