TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiocrement

/me.djɔ.kʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

médiocrement nghĩa là xoàng, tầm thường.

Nghĩa của médiocrement

Phó từ

  1. Xoàng, tầm thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médiocrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mediocrely (in a mediocre way)

Câu hỏi thường gặp

médiocrement nghĩa là gì?

médiocrement (phó từ) nghĩa là xoàng, tầm thường.

médiocrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiocrement (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔ.kʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.