médiocrement
/me.djɔ.kʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
médiocrement nghĩa là xoàng, tầm thường.
Nghĩa của médiocrement
Phó từ
- Xoàng, tầm thường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médiocrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mediocrely (in a mediocre way)
Câu hỏi thường gặp
médiocrement nghĩa là gì?
médiocrement (phó từ) nghĩa là xoàng, tầm thường.
médiocrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiocrement (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔ.kʁə.mɑ̃/.