TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bien nghĩa là hay, tốt, rất, lắm.

Nghĩa của bien

Phó từ

  1. Hay, tốt, giỏi, đúng.
    • Bien organiséTổ chức tốt
    • Il travaille bienNó làm việc giỏi
    • Agir bienHành động đúng
  2. Rất, lắm, quá.
    • Il est bien jeune pour ce travailNó còn quá trẻ để đảm đương nổi công việc ấy
  3. Nhiều.
    • Bien des gens pensent ainsiNhiều người nghĩ như thế
  4. Khoảng ít nhất.
    • Cela vaut bien le doubleÍt nhất cũng đáng gấp đôi
  5. Dù sao.
    • Il faut bien le supporterDù sao thì cũng phải chịu đựng việc đó

Tính từ

  1. Tốt, đúng, phải được.
    • Tout est bienMọi việc đều tốt
    • Ce n'est pas bien d'agir ainsiLàm như thế là không phải
    • Elle est bien dans ce rôleCô ta thủ vai ấy được đấy
  2. Thoải mái.
    • On est bien dans ce fauteuilNgồi ghế bành này thực thoải mái
  3. Hòa thuận.
    • Il est bien avec tout le mondeNó hòa thuận với mọi người
  4. Khỏe mạnh; khỏe khoắn.
    • Je me sens bienTôi cảm thấy khỏe khoắn
  5. Đẹp.
    • Cette femme a dû être bienNgười đàn bà này trước kia rất đẹp
  6. Khá, cừ.
    • Un type bienMột tay cừ

Danh từ · giống đực

  1. Tốt hơn xấu.

Dạng từ của bien

Số nhiềubiens
So sánh hơnmieux
So sánh nhấtle mieux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bien

Đồng nghĩa

Họ từ của bien

Cụm từ, thành ngữ với bien

  • bien joué — Làm tốt lắm.
  • bien que — Mặc dù.
  • bien sûr — Tất nhiên.

Câu ví dụ với bien

  • Certains de mes amis parlent bien anglais. Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #7596
  • À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.Tatoeba #452032
  • Moi, j'aime bien la lumière des bougies. Tôi thích ánh nến.Tatoeba #3241
  • Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.Tatoeba #3278
  • Toute ma famille se porte bien. Cả gia đình tôi mạnh khỏe.Tatoeba #9575
  • Elle joue très bien du violon. Chị ấy chơi viôlông rất hay.Tatoeba #134024
  • Il ne sait pas bien chanter. anh ấy hát không hay lắm.Tatoeba #136192
  • Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ good, all right, great; good looking, nice
  • Phó từ well; indeed; so; a lot (of); very; really
  • Danh từ good as opposed to evil; a commodity, a good; a possession

Câu hỏi thường gặp

bien nghĩa là gì?

bien (phó từ, tính từ, danh từ) nghĩa là hay, tốt, rất, lắm.

bien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.