ben
Nghĩa của ben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ Well; uh
- Danh từ pants, trousers
Câu ví dụ với ben
- Ben voyons donc ! Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12469160
- Ben voyons ! Ô kê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #880835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.