biellette
danh từ giống cái (f)
/bjɛ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
biellette nghĩa là biên nhỏ, thanh truyền nhỏ.
Nghĩa của biellette
Danh từ · giống cái
- Cơ khí, cơ học Biên nhỏ, thanh truyền nhỏ.
Dạng từ của biellette
Đi với mạo từ: une biellette · la biellette
| Số nhiều | biellettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biellette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small (mechanical) link
Câu hỏi thường gặp
biellette nghĩa là gì?
biellette (danh từ) nghĩa là biên nhỏ, thanh truyền nhỏ.
biellette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biellette (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ.lɛt/.
biellette là giống đực hay giống cái?
biellette là danh từ giống cái (dùng với une, la).