TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bielle

danh từ giống cái (f)
/bjɛl/ giọng máy của trình duyệt

bielle nghĩa là biên, thanh truyền.

Nghĩa của bielle

Danh từ · giống cái

  1. Cơ khí, cơ học Biên, thanh truyền.

Dạng từ của bielle

Đi với mạo từ: une bielle · la bielle

Số nhiềubielles

Họ từ của bielle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connecting rod; coupling rod

Câu hỏi thường gặp

bielle nghĩa là gì?

bielle (danh từ) nghĩa là biên, thanh truyền.

bielle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bielle (giọng Pháp chuẩn): /bjɛl/.

bielle là giống đực hay giống cái?

bielle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.