bief
danh từ giống đực (m)
/bjɛf/ giọng máy của trình duyệt
bief nghĩa là kênh dẫn nước, đoạn sông.
Nghĩa của bief
Danh từ · giống đực
- Kênh dẫn nước (vào máy xay).
- Đoạn sông (giữa hai thác nước, giữa hai đập nước).
Dạng từ của bief
Đi với mạo từ: un bief · le bief
| Số nhiều | biefs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reach (of water); mill race
Câu hỏi thường gặp
bief nghĩa là gì?
bief (danh từ) nghĩa là kênh dẫn nước, đoạn sông.
bief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bief (giọng Pháp chuẩn): /bjɛf/.
bief là giống đực hay giống cái?
bief là danh từ giống đực (dùng với un, le).