TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bief

danh từ giống đực (m)
/bjɛf/ giọng máy của trình duyệt

bief nghĩa là kênh dẫn nước, đoạn sông.

Nghĩa của bief

Danh từ · giống đực

  1. Kênh dẫn nước (vào máy xay).
  2. Đoạn sông (giữa hai thác nước, giữa hai đập nước).

Dạng từ của bief

Đi với mạo từ: un bief · le bief

Số nhiềubiefs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reach (of water); mill race

Câu hỏi thường gặp

bief nghĩa là gì?

bief (danh từ) nghĩa là kênh dẫn nước, đoạn sông.

bief phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bief (giọng Pháp chuẩn): /bjɛf/.

bief là giống đực hay giống cái?

bief là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.