bienvenue
bienvenue nghĩa là chào mừng, hoan nghênh.
Nghĩa của bienvenue
Thán từ
- Chào mừng, hoan nghênh (bienvenue à Paris — chào mừng đến Paris) (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Sự đến được hoan nghênh.
- Souhaiter la bienvenue à quelqu'unchào mừng ai mới đến
Dạng từ của bienvenue
| Số nhiều | bienvenues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienvenue
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bienvenue
- Bienvenue sur le Wiktionnaire. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254758
- Bienvenue chez Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439004
- Bienvenue sur Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457245
- Bienvenue à Tatoeba ! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398493
- « Merci. » « Bienvenue. » "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12828046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welcome
- Thán từ welcome!; you're welcome (as an answer to thank you)
Câu hỏi thường gặp
bienvenue nghĩa là gì?
bienvenue (thán từ, danh từ) nghĩa là chào mừng, hoan nghênh.
bienvenue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bienvenue (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.v(ə).ny/.