TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienvenue

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

bienvenue nghĩa là chào mừng, hoan nghênh.

Nghĩa của bienvenue

Thán từ

  1. Chào mừng, hoan nghênh (bienvenue à Paris — chào mừng đến Paris) (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Sự đến được hoan nghênh.
    • Souhaiter la bienvenue à quelqu'unchào mừng ai mới đến

Dạng từ của bienvenue

Số nhiềubienvenues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienvenue

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bienvenue

  • Bienvenue sur le Wiktionnaire. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254758
  • Bienvenue chez Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439004
  • Bienvenue sur Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457245
  • Bienvenue à Tatoeba ! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398493
  • « Merci. » « Bienvenue. » "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12828046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welcome
  • Thán từ welcome!; you're welcome (as an answer to thank you)

Câu hỏi thường gặp

bienvenue nghĩa là gì?

bienvenue (thán từ, danh từ) nghĩa là chào mừng, hoan nghênh.

bienvenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienvenue (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.v(ə).ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.