biffage
danh từ giống đực (m)
/bi.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
biffage nghĩa là sự gạch đi, sự xóa bỏ.
Nghĩa của biffage
Danh từ · giống đực
- Sự gạch đi, sự xóa bỏ.
Dạng từ của biffage
Đi với mạo từ: un biffage · le biffage
| Số nhiều | biffages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obliteration, striking through, crossing out
Câu hỏi thường gặp
biffage nghĩa là gì?
biffage (danh từ) nghĩa là sự gạch đi, sự xóa bỏ.
biffage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biffage (giọng Pháp chuẩn): /bi.faʒ/.
biffage là giống đực hay giống cái?
biffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).