TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien sûr

/bjɛ̃ syʁ/ giọng máy của trình duyệt

bien sûr nghĩa là tất nhiên.

Nghĩa của bien sûr

Phó từ

  1. Tất nhiên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Bien sûr que j'irai.Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.
    • Bien sûr que je partirai.Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.

Câu ví dụ với bien sûr

  • Bien sûr que j'irai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550356
  • Bien sûr que je partirai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550358
  • Tu peux faire tout ce qui te chante, bien sûr. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029199
  • Vous pouvez faire tout ce qui vous chante, bien sûr. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029200
  • Oh, bien sûr. Ô, được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9020390
  • Bien sûr ! Chắc chắn rùi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13673
  • Bien sûr. Ô, được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897511

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ of course

Câu hỏi thường gặp

bien sûr nghĩa là gì?

bien sûr (phó từ) nghĩa là tất nhiên.

bien sûr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien sûr (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃ syʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.