bien sûr
bien sûr nghĩa là tất nhiên.
Nghĩa của bien sûr
Phó từ
- Tất nhiên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Bien sûr que j'irai.Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.
- Bien sûr que je partirai.Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.
Câu ví dụ với bien sûr
- Bien sûr que j'irai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550356
- Bien sûr que je partirai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550358
- Tu peux faire tout ce qui te chante, bien sûr. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029199
- Vous pouvez faire tout ce qui vous chante, bien sûr. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029200
- Oh, bien sûr. Ô, được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9020390
- Bien sûr ! Chắc chắn rùi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13673
- Bien sûr. Ô, được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897511
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ of course
Câu hỏi thường gặp
bien sûr nghĩa là gì?
bien sûr (phó từ) nghĩa là tất nhiên.
bien sûr phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bien sûr (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃ syʁ/.