TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien-être

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃.ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bjɛ̃.n‿ɛtʁ/

bien-être nghĩa là sự thoải mái, sự sung túc.

Nghĩa của bien-être

Danh từ · giống đực

  1. Sự thoải mái.
    • Eprouver du bien-êtrecảm thấy thoải mái
  2. Sự sung túc.

Dạng từ của bien-être

Đi với mạo từ: un bien-être · le bien-être

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bien-être

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wellbeing

Câu hỏi thường gặp

bien-être nghĩa là gì?

bien-être (danh từ) nghĩa là sự thoải mái, sự sung túc.

bien-être phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien-être (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.ɛtʁ/.

bien-être là giống đực hay giống cái?

bien-être là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.