angoisse
/ɑ̃.ɡwas/ giọng máy của trình duyệt
angoisse nghĩa là sự bồn chồn, sự lo sợ.
Nghĩa của angoisse
Danh từ · giống cái
- Sự bồn chồn, sự lo sợ, nỗi kinh hoàng.
- Poire d'angoisselê đắng
Dạng từ của angoisse
Đi với mạo từ: une angoisse · l'angoisse
| Số nhiều | angoisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angoisse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anguish, distress; anxiety; angst; fear, dread
Câu hỏi thường gặp
angoisse nghĩa là gì?
angoisse (danh từ) nghĩa là sự bồn chồn, sự lo sợ.
angoisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của angoisse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡwas/.
angoisse là giống đực hay giống cái?
angoisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).