TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angoisse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ɡwas/ giọng máy của trình duyệt

angoisse nghĩa là sự bồn chồn, sự lo sợ.

Nghĩa của angoisse

Danh từ · giống cái

  1. Sự bồn chồn, sự lo sợ, nỗi kinh hoàng.
    • Poire d'angoisselê đắng

Dạng từ của angoisse

Đi với mạo từ: une angoisse · l'angoisse

Số nhiềuangoisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angoisse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anguish, distress; anxiety; angst; fear, dread

Câu hỏi thường gặp

angoisse nghĩa là gì?

angoisse (danh từ) nghĩa là sự bồn chồn, sự lo sợ.

angoisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angoisse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡwas/.

angoisse là giống đực hay giống cái?

angoisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.