sérénité
sérénité nghĩa là sự thanh thản, sự bình tâm, sự khách quan.
Nghĩa của sérénité
Danh từ · giống cái
- Sự thanh thản.
- La sérénité de l'âmesự thanh thản của tâm hồn
- Sự bình tâm, sự khách quan (của một lời nhận xét).
- Thơ ca Sự quang tạnh.
- Sérénité du cieltrời quang tạnh
Dạng từ của sérénité
Đi với mạo từ: une sérénité · la sérénité
| Số nhiều | sérénités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serenity
Câu hỏi thường gặp
sérénité nghĩa là gì?
sérénité (danh từ) nghĩa là sự thanh thản, sự bình tâm, sự khách quan.
sérénité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sérénité (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.ni.te/.
sérénité là giống đực hay giống cái?
sérénité là danh từ giống cái (dùng với une, la).