TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérénité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.ʁe.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

sérénité nghĩa là sự thanh thản, sự bình tâm, sự khách quan.

Nghĩa của sérénité

Danh từ · giống cái

  1. Sự thanh thản.
    • La sérénité de l'âmesự thanh thản của tâm hồn
  2. Sự bình tâm, sự khách quan (của một lời nhận xét).
  3. Thơ ca Sự quang tạnh.
    • Sérénité du cieltrời quang tạnh

Dạng từ của sérénité

Đi với mạo từ: une sérénité · la sérénité

Số nhiềusérénités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serenity

Câu hỏi thường gặp

sérénité nghĩa là gì?

sérénité (danh từ) nghĩa là sự thanh thản, sự bình tâm, sự khách quan.

sérénité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérénité (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.ni.te/.

sérénité là giống đực hay giống cái?

sérénité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.