TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sésame

danh từ giống đực (m)
/se.zam/ giọng máy của trình duyệt

sésame nghĩa là vừng.

Nghĩa của sésame

Danh từ · giống đực

  1. Vừng (cây, hạt).

Dạng từ của sésame

Đi với mạo từ: un sésame · le sésame

Số nhiềusésames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sesame (plant, seed); hint; something that renders something else possible as if by magic: open sesame, magic word, (metaphorical) skeleton key

Câu hỏi thường gặp

sésame nghĩa là gì?

sésame (danh từ) nghĩa là vừng.

sésame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sésame (giọng Pháp chuẩn): /se.zam/.

sésame là giống đực hay giống cái?

sésame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.