TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérénissime

/se.ʁe.ni.sim/ giọng máy của trình duyệt

sérénissime nghĩa là Votre altesse sérénissime (từ cũ nghĩa cũ) điện hạ.

Nghĩa của sérénissime

Tính từ

  1. Votre altesse sérénissime (từ cũ nghĩa cũ) điện hạ.
  2. La sérénissime république (sử học) Cộng hòa Vơ-ni-dơ.

Dạng từ của sérénissime

Số nhiềusérénissimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very serene; majestuous, very noble; qualifies the Republic of Venice

Câu hỏi thường gặp

sérénissime nghĩa là gì?

sérénissime (tính từ) nghĩa là Votre altesse sérénissime (từ cũ nghĩa cũ) điện hạ.

sérénissime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérénissime (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.ni.sim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.