TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérénade

danh từ giống cái (f)
/se.ʁe.nad/ giọng máy của trình duyệt

sérénade nghĩa là khúc nhạc chiều.

Nghĩa của sérénade

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Khúc nhạc chiều.
  2. Thân mật Cuộc huyên náo ban đêm; cuộc huyên náo.

Dạng từ của sérénade

Đi với mạo từ: une sérénade · la sérénade

Số nhiềusérénades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serenade

Câu hỏi thường gặp

sérénade nghĩa là gì?

sérénade (danh từ) nghĩa là khúc nhạc chiều.

sérénade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérénade (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.nad/.

sérénade là giống đực hay giống cái?

sérénade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.