sérum
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt
sérum nghĩa là huyết thanh.
Nghĩa của sérum
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Huyết thanh.
Dạng từ của sérum
Đi với mạo từ: un sérum · le sérum
| Số nhiều | sérums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serum (all senses)
Câu hỏi thường gặp
sérum nghĩa là gì?
sérum (danh từ) nghĩa là huyết thanh.
sérum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sérum (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁɔm/.
sérum là giống đực hay giống cái?
sérum là danh từ giống đực (dùng với un, le).