TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérum

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

sérum nghĩa là huyết thanh.

Nghĩa của sérum

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Huyết thanh.

Dạng từ của sérum

Đi với mạo từ: un sérum · le sérum

Số nhiềusérums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serum (all senses)

Câu hỏi thường gặp

sérum nghĩa là gì?

sérum (danh từ) nghĩa là huyết thanh.

sérum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérum (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁɔm/.

sérum là giống đực hay giống cái?

sérum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.