TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérotonine

danh từ giống cái (f)
/se.ʁɔ.tɔ.nin/ giọng máy của trình duyệt

sérotonine nghĩa là Serotonin.

Nghĩa của sérotonine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học Serotonin.

Dạng từ của sérotonine

Đi với mạo từ: une sérotonine · la sérotonine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serotonin

Câu hỏi thường gặp

sérotonine nghĩa là gì?

sérotonine (danh từ) nghĩa là Serotonin.

sérotonine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérotonine (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁɔ.tɔ.nin/.

sérotonine là giống đực hay giống cái?

sérotonine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.