TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérothérapie

danh từ giống cái (f)
/se.ʁo.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

sérothérapie nghĩa là liệu pháp huyết thanh.

Nghĩa của sérothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp huyết thanh.

Dạng từ của sérothérapie

Đi với mạo từ: une sérothérapie · la sérothérapie

Số nhiềusérothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serotherapy

Câu hỏi thường gặp

sérothérapie nghĩa là gì?

sérothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp huyết thanh.

sérothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérothérapie (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁo.te.ʁa.pi/.

sérothérapie là giống đực hay giống cái?

sérothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.