TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérosité

danh từ giống cái (f)
/se.ʁɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

sérosité nghĩa là thanh dịch.

Nghĩa của sérosité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh; y Thanh dịch.

Dạng từ của sérosité

Đi với mạo từ: une sérosité · la sérosité

Số nhiềusérosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serosity

Câu hỏi thường gặp

sérosité nghĩa là gì?

sérosité (danh từ) nghĩa là thanh dịch.

sérosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérosité (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁɔ.zi.te/.

sérosité là giống đực hay giống cái?

sérosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.