tranquillité
tranquillité nghĩa là sự yên lặng, sự thanh thản, sự bình tâm.
Nghĩa của tranquillité
Danh từ · giống cái
- Sự yên lặng.
- La tranquillité de la nuitsự yên tĩnh của ban đêm
- Sự thanh thản, sự bình tâm.
- Il est parti en toute tranquillitéanh ấy ra đi hết sức thanh thản
Dạng từ của tranquillité
Đi với mạo từ: une tranquillité · la tranquillité
| Số nhiều | tranquillités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranquillité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tranquility, peace, calm, calmness, quietness
Câu hỏi thường gặp
tranquillité nghĩa là gì?
tranquillité (danh từ) nghĩa là sự yên lặng, sự thanh thản, sự bình tâm.
tranquillité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranquillité (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ki.li.te/.
tranquillité là giống đực hay giống cái?
tranquillité là danh từ giống cái (dùng với une, la).