agitation
agitation nghĩa là sự khuấy, sự lay động, sự nhộn nhịp, sự náo động.
Nghĩa của agitation
Danh từ · giống cái
- Sự khuấy, sự lay động.
- Agitation de l'eausự lay động của nước
- Sự nhộn nhịp, sự náo động.
- L'agitation des grandes ruessự nhộn nhịp ở các đường phố lớn
- Sự bồn chồn.
- Son agitation augmentait avec l'attentenỗi bồn chồn của anh ta tăng theo thời gian chờ đợi
- Chính trị Sự khuấy động quần chúng.
- L'agitation et la propagande politiquessự khuấy động và tuyên truyền chính trị
- Sự phiến động, sự sôi sục.
- L'agitation populairesự phiến động của dân chúng
Dạng từ của agitation
Đi với mạo từ: une agitation · l'agitation
| Số nhiều | agitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agitation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ choppiness (of water), turbulence (in air), swaying (of branch etc.); restlessness; bustle (of street, room etc.); activity; agitation
Câu hỏi thường gặp
agitation nghĩa là gì?
agitation (danh từ) nghĩa là sự khuấy, sự lay động, sự nhộn nhịp, sự náo động.
agitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agitation (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.ta.sjɔ̃/.
agitation là giống đực hay giống cái?
agitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).