TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agitato

/a.ʒi.ta.to/ giọng máy của trình duyệt

agitato nghĩa là xáo động.

Nghĩa của agitato

Phó từ

  1. Âm nhạc Xáo động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agitato
  • Phó từ agitato

Câu hỏi thường gặp

agitato nghĩa là gì?

agitato (phó từ) nghĩa là xáo động.

agitato phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agitato (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.ta.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.