TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agitateur

danh từ cả hai giống
/a.ʒi.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

agitateur nghĩa là kẻ gây rối, kẻ xúi giục, đũa khuấy.

Nghĩa của agitateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Chính trị Người khuấy động quần chúng, kẻ gây rối, kẻ xúi giục.
  2. Hóa học Đũa khuấy.
  3. Kỹ thuật Máy khuấy.

Dạng từ của agitateur

Số nhiềuagitateurs
Giống cáiagitatrice /a.ʒi.tat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agitator, firebrand

Câu hỏi thường gặp

agitateur nghĩa là gì?

agitateur (danh từ) nghĩa là kẻ gây rối, kẻ xúi giục, đũa khuấy.

agitateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agitateur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.ta.tœʁ/.

agitateur là giống đực hay giống cái?

agitateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.