agissant
/a.ʒi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
agissant nghĩa là hoạt động, công hiệu, có hiệu nghiệm.
Nghĩa của agissant
Tính từ
- Hoạt động.
- Công hiệu, có hiệu nghiệm.
- Remède agissantvị thuốc công hiệu
Dạng từ của agissant
| Số nhiều | agissants |
| Giống cái | agissante /a.ʒi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | agissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ agitated; active
Câu hỏi thường gặp
agissant nghĩa là gì?
agissant (tính từ) nghĩa là hoạt động, công hiệu, có hiệu nghiệm.
agissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agissant (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.sɑ̃/.