TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agissant

/a.ʒi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agissant nghĩa là hoạt động, công hiệu, có hiệu nghiệm.

Nghĩa của agissant

Tính từ

  1. Hoạt động.
  2. Công hiệu, có hiệu nghiệm.
    • Remède agissantvị thuốc công hiệu

Dạng từ của agissant

Số nhiềuagissants
Giống cáiagissante /a.ʒi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuagissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ agitated; active

Câu hỏi thường gặp

agissant nghĩa là gì?

agissant (tính từ) nghĩa là hoạt động, công hiệu, có hiệu nghiệm.

agissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agissant (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.