TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inactif

/i.nak.tif/ giọng máy của trình duyệt

inactif nghĩa là không hoạt động, ăn không ngồi rồi, không có hiệu lực.

Nghĩa của inactif

Tính từ

  1. Không hoạt động, ăn không ngồi rồi.
  2. Không có hiệu lực.
    • Remède inactifvị thuốc không có hiệulực

Dạng từ của inactif

Số nhiềuinactifs
Giống cáiinactive /i.nak.tiv/
Giống cái số nhiềuinactives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inactif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inactive

Câu hỏi thường gặp

inactif nghĩa là gì?

inactif (tính từ) nghĩa là không hoạt động, ăn không ngồi rồi, không có hiệu lực.

inactif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inactif (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.