inactif
/i.nak.tif/ giọng máy của trình duyệt
inactif nghĩa là không hoạt động, ăn không ngồi rồi, không có hiệu lực.
Nghĩa của inactif
Tính từ
- Không hoạt động, ăn không ngồi rồi.
- Không có hiệu lực.
- Remède inactifvị thuốc không có hiệulực
Dạng từ của inactif
| Số nhiều | inactifs |
| Giống cái | inactive /i.nak.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | inactives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inactif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inactive
Câu hỏi thường gặp
inactif nghĩa là gì?
inactif (tính từ) nghĩa là không hoạt động, ăn không ngồi rồi, không có hiệu lực.
inactif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inactif (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.tif/.