inachèvement
danh từ giống đực (m)
/i.na.ʃɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inachèvement nghĩa là sự chưa hoàn thành.
Nghĩa của inachèvement
Danh từ · giống đực
- Sự chưa hoàn thành.
- Inachèvement d'un travailsự chưa hoàn thành một công việc
Dạng từ của inachèvement
Đi với mạo từ: un inachèvement · l'inachèvement
| Số nhiều | inachèvements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inachèvement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incompleteness
Câu hỏi thường gặp
inachèvement nghĩa là gì?
inachèvement (danh từ) nghĩa là sự chưa hoàn thành.
inachèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inachèvement (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ʃɛv.mɑ̃/.
inachèvement là giống đực hay giống cái?
inachèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).