TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inachevé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.naʃ.ve/ giọng máy của trình duyệt

inachevé nghĩa là chưa xong, chưa hoàn thành.

Nghĩa của inachevé

Tính từ

  1. Chưa xong, chưa hoàn thành.
    • Œuvre inachevéetác phẩm chưa hoàn thành

Dạng từ của inachevé

Số nhiềuinachevés
Giống cáiinachevée
Giống cái số nhiềuinachevées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inachevé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfinished, uncompleted

Câu hỏi thường gặp

inachevé nghĩa là gì?

inachevé (tính từ) nghĩa là chưa xong, chưa hoàn thành.

inachevé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inachevé (giọng Pháp chuẩn): /i.naʃ.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.