inachevé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.naʃ.ve/ giọng máy của trình duyệt
inachevé nghĩa là chưa xong, chưa hoàn thành.
Nghĩa của inachevé
Tính từ
- Chưa xong, chưa hoàn thành.
- Œuvre inachevéetác phẩm chưa hoàn thành
Dạng từ của inachevé
| Số nhiều | inachevés |
| Giống cái | inachevée |
| Giống cái số nhiều | inachevées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inachevé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfinished, uncompleted
Câu hỏi thường gặp
inachevé nghĩa là gì?
inachevé (tính từ) nghĩa là chưa xong, chưa hoàn thành.
inachevé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inachevé (giọng Pháp chuẩn): /i.naʃ.ve/.