achevé
/aʃ.ve/ giọng máy của trình duyệt
achevé nghĩa là trọn vẹn, hoàn toàn.
Nghĩa của achevé
Tính từ
- Trọn vẹn, hoàn toàn.
- Modèle achevé de toutes les vertusmẫu trọn vẹn của mọi đức tính
Dạng từ của achevé
| Số nhiều | achevés |
| Giống cái | achevée |
| Giống cái số nhiều | achevées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achevé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với achevé
- un fou achevé — một người điên hoàn toàn
Câu ví dụ với achevé
- Ce bâtiment est presque achevé. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11803096
- Je suis né l'année où la guerre s'est achevée. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1408646
- Je suis née l'année où la guerre s'est achevée. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1408647
- L'année où la guerre s'est achevée, je suis né. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1408648
- L'année où la guerre s'est achevée, je suis née. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1408649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
achevé nghĩa là gì?
achevé (tính từ) nghĩa là trọn vẹn, hoàn toàn.
achevé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achevé (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.ve/.