TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achigan

danh từ giống đực (m)
/a.ʃi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

achigan nghĩa là cá pecca đen.

Nghĩa của achigan

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Cá pecca đen (ở Canada).

Dạng từ của achigan

Đi với mạo từ: un achigan · l'achigan

Số nhiềuachigans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bass (fish)

Câu hỏi thường gặp

achigan nghĩa là gì?

achigan (danh từ) nghĩa là cá pecca đen.

achigan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achigan (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃi.ɡɑ̃/.

achigan là giống đực hay giống cái?

achigan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.