TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achillée

danh từ giống cái (f)
/a.ki.le/ giọng máy của trình duyệt

achillée nghĩa là cây dương kỳ thảo.

Nghĩa của achillée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây dương kỳ thảo.

Dạng từ của achillée

Đi với mạo từ: une achillée · l'achillée

Số nhiềuachillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yarrow (any of several pungent Eurasian herbs, of the genus Achillea)

Câu hỏi thường gặp

achillée nghĩa là gì?

achillée (danh từ) nghĩa là cây dương kỳ thảo.

achillée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achillée (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.le/.

achillée là giống đực hay giống cái?

achillée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.